Mọi thắc mắc mọi người xin liên hệ theo vào Nhóm ZALO để được giải đáp sớm nhất hoặc các bạn có thể để lại bình luận phía dưới bài viết và có thể xem trên kênh YOUTUBE datsach TV và datsach Vlogs để xem các hướng dẫn và hãy để lại 1 đăng ký + ấn chuông và bình luận phía dưới clip nhé. Cám ơn các bạn đã ghé thăm website chúc các bạn một ngày tốt lành.
Lưu ý:
Hướng dẫn tắt Bức tường lửa của Windows 10 trước khi load và cài đặt ạ! xem tại đây
Hướng dẫn tắt chế độ bảo vệ của Windows 10 trước khi load về và cài đặt. xem tại đây
nếu cài đặt bị lỗi thì Tắt hết chương trình diệt vi rút và bức tường lửa và chế độ bảo vệ của Windows trước khi load về. xem tại đây
Link tham gia nhóm hỗ trợ miễn phí: https://datsach.net/nhom-ho-tro-phan-mem
– Link hỗ trợ cài đặt và tải phần mềm Microsation 2004, V8. V8i, Mi 2023, Mi 2024 và các phần mềm khác xem tại đây
– Xử lý vướng mắc liên quan tới AcrGIS DeskTop hoặc ArcGIS pro: xem tại đây
– Khoá Học Đào Tạo Quy Hoạch – Đất Sạch (Gồm Microstation, AutoCad, Mapinfor, ArcMap, ArcGIS, QGIS, WedGIS, Đo Đạc…).
– Ghi chú: Đã đóng học phí rồi, Dù học viên bận, hay không học nữa, hoặc học nữa chừng không học nữa, vẫn bị mất phí 100%
BÀI GIẢNG ĐÀO TẠO BỘ HỒ SƠ CSDL GIS QUY HOẠCH
Nội dung chính
PHẦN 1: CÀI ĐẶT PHẦN MỀM QGIS 4.0 VÀ TIỆN ÍCH LIÊN QUAN
1.1_HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT VÀ TIỆN ÍCH
1.3_GÁN HỆ TỌA ĐỘ VN 2000 CHO LỚP DỮ LIỆU
1.4_CÀI ĐẶT NGÔN NGỮ TIẾNG VIỆT CHO PHẦN MỀM QGIS 4.0
1.5_CÀI ĐẶT KUE – TRỢ LÝ AI THÔNG MINH CHO QGIS 4.0
1.6_CÀI ĐẶT PLUGIN SLYR TRÊN QGIS 4.0
PHẦN 2: CƠ BẢN VỀ QGIS 4.0
2.1_GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ QGIS 4.0
2.3_HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CON CHUỘT TRONG QGIS 4.0
2.5_MỞ, LẤY, HIỆN THANH CÔNG CỤ
2.8_STATUS BAR – THANH TRẠNG THÁI
2.9_LAYER PROPERTIES – INFORMATION
2.9.1_Information (Xem thông tin)
2.9.5_Masks (Mặt nạ) – Che khuất
2.9.9_Attributes Form (Biểu mẫu thuộc tính)
2.9.10_Joins (Liên kết dữ liệu)
2.9.11_Auxiliary Storage – Thêm trường key phụ
2.9.12_Tab Actions (Tạo hành động)
2.9.15_Temporal (Dải Thời gian)
2.9.19_Dependencies (Sự phụ thuộc)
2.9.20_Tab Legend – Chú giải Tab
2.9.21_QGIS Server – Máy chủ QGIS
PHẦN 3: CÁC CÔNG CỤ TRÊN THANH MENU
3.1.1_New (Ctrl+N) (Tạo dự án mới)
3.1.2_New from Template (Tạo dự án mới từ mẫu)
3.1.3_Open (Ctrl+O) Mở dự án hiện có
3.1.5_Open Recent (Mở các dự án gần đây)
3.1.7_Save (Lưu dự án) – Lưu file trình bày – file tổng hợp
3.1.10_Revert (Khôi phục trạng thái dự án)
3.1.11_Properties (Thuộc tính dự án)
3.1.12_Snapping Options (Tùy chọn Bắt điểm)
3.1.13_Import/export (Nhập/Xuất)
3.1.14_New Print Layout (Tạo bố cục in ấn mới)
3.1.15_New Report (Tạo Báo cáo mới)
3.1.16_Layout Manager (Trình quản lý bố cục)
3.1.17_Layouts (Danh sách Bố cục bản đồ / Trình quản lý in ấn)
3.1.18_Models – Trình thiết kế mô hình
3.1.19_(Exit QGIS) – Thoát phần mềm
3.2.1_UNDO (HOÀN TÁC) – PHÍM TẮT: CTRL + Z
3.2.2_REDO (LÀM LẠI) – PHÍM TẮT: CTRL+SHIFT + Z
3.2.4_COPY FEATURES (SAO CHÉP)
3.2.5_PASTE FEATURES (DÁN CÁC ĐỐI TƯỢNG)
3.2.6_PASTE FEATURES AS (DÁN CÁC ĐỐI TƯỢNG DƯỚI DẠNG)
3.2.7_DELETE SELECTED (XÓA CÁC ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC CHỌN)
3.2.9_ADD POINT FEATURE (THÊM ĐỐI TƯỢNG ĐIỂM)
3.2.13_XOAY KÝ HIỆU ĐIỂM (ROTATE POINT SYMBOLS)
3.3.1_Xem Bản đồ Mới (New Map View)
3.3.2_Xem Bản đồ 3D (3D Map Views)
3.3.3_Di chuyển Bản đồ (Pan Map)
3.3.4_Di chuyển đến Vùng chọn (Pan Map to Selection)
3.3.7_Lọc dữ liệu (Data Filtering)
3.3.8_Nhận dạng đối tượng (Identify Features)
3.3.10_Tóm tắt thống kê (Statistical Summary)
3.3.11_Mặt cắt Cao độ (Elevation Profiles)
3.3.12_Phóng toàn cảnh (Zoom Full)
3.3.13_Phóng tới Vùng chọn (Zoom to Selection)
3.3.14_Phóng tới Lớp (Zoom to Layer(s))
3.3.15_Phóng tới Độ phân giải gốc (100%)
3.3.16_Quay lại mức phóng trước (Zoom Last)
3.3.17_Phóng kế tiếp (Zoom Next)
3.3.18_Trang trí (Decorations)
3.3.19_Chế độ Xem trước (Preview Mode)
3.3.20_Hiện gợi ý Bản đồ (Show Map Tips)
3.3.21_Tạo Dấu trang không gian (New Spatial Bookmark)
3.3.22_Hiện Dấu trang không gian (Show Spatial Bookmarks)
3.3.23_Hiện Quản lý trang đánh Dấu (Show Spatial Bookmark Manager)
3.3.25_Chế độ Hiển thị Lớp (Layer Visibility)
3.3.26_Các Bảng điều khiển (Panels)
3.3.27_Thanh công cụ (Toolbars)
3.3.28_Bật/Tắt Toàn màn hình (Toggle Full Screen Mode)
3.3.29_Bật/Tắt Hiển thị Bảng (Toggle Panel Visibility)
3.3.30_Chỉ Bật/Tắt Bản đồ (Toggle Map Only)
3.4.1_Data Source Manager (Quản lý Nguồn Dữ liệu)
3.4.2_Create Layer (Tạo lớp mới)
3.4.4_Embed Layers and Groups (Nhúng các Lớp và Nhóm)
3.4.5_Add from Layer Definition File (Thêm từ tệp định nghĩa lớp)
3.4.6_Georeferencer (Công cụ Nắn chỉnh tọa độ)
3.4.7_Sao chép & Dán kiểu hiển thị (Style) (số 7) và (số 8)
3.4.8_Copy Layer (Sao chép Lớp) và Paste Layer/Group (Dán Lớp/Nhóm) (số 9, 10)
3.4.9_Open Attribute Table (Mở Bảng Thuộc Tính)
3.4.10_Filter Attribute Table (Lọc Bảng Thuộc Tính)
3.4.11_Bật/Tắt Chỉnh sửa (Toggle Editing)
3.4.12_Lưu chỉnh sửa lớp (Save Layer Edits)
3.4.13_Current Edits (Quản lý chỉnh sửa hiện tại)
3.4.15_Save As Layer Definition File (Lưu thành Tệp định nghĩa lớp .qlr)
3.4.16_Remove Layer/Group (Gỡ bỏ Lớp/Nhóm lớp)
3.4.17_Duplicate Layer(s) (Nhân bản lớp)
3.4.18_Set Scale Visibility of Layer(s)
3.4.19_Set CRS of Layer(s) – Thiết lập Hệ tọa độ cho các lớp
3.4.20_Set Project CRS from Layer (Thiết lập Hệ tọa độ Dự án từ Lớp)
3.4.21_Layer Properties (Thuộc tính Lớp)
3.4.22_Filter (Lọc dữ liệu / Query Builder)
3.4.23_Labeling (Trình quản lý Nhãn)
3.4.24_Show in Overview (Hiển thị lớp trong Tổng quan)
3.4.25_Show All in Overview (Hiển thị tất cả trong Tổng quan)
3.4.26_Hide All from Overview (Ẩn tất cả các lớp khỏi chế độ Tổng quan)
3.5.1_User Profiles – Quản lý hồ sơ người dùng
3.5.2_Style Manager (Trình quản lý kiểu dáng)
3.5.3_Custom Projections (Hệ tọa độ tùy chỉnh)
3.5.4_Keyboard Shortcuts (Thiết lập Phím tắt Bàn phím)
3.5.5_Interface Customization (Tùy chỉnh giao diện)
3.7.1_Công cụ Phân tích (Analysis Tools)
3.7.1.1_Basic Statistics for Fields (Thống kê cơ bản cho các trường)
3.7.1.2_Count Points in Polygons (Đếm điểm trong đa giác)
3.7.1.3_Line Intersections (Giao lộ – Giao cắt các đường)
3.7.1.4_List Unique Values (Liệt kê các giá trị duy nhất)
3.7.1.5_Mean Coordinate(s) (Tọa độ trung bình)
3.7.1.6_Nearest Neighbour Analysis (Phân tích láng giềng gần nhất)
3.7.1.7_Sum Line Lengths (Tổng chiều dài các đường)
3.7.1.8_Distance Matrix (Ma trận khoảng cách)
3.7.2_Công cụ Xử lý Địa lý (Geoprocessing Tools)
3.7.2.4_Difference (Lấy phần khác biệt)
3.7.2.5_Dissolve (Hợp nhất đối tượng)
3.7.2.6_Intersection (Giao nhau)
3.7.2.7_Symmetrical Difference (Khác biệt đối xứng)
3.7.2.8_Union (Hợp nhất toàn bộ)
3.7.2.9_Eliminate Selected Polygons (Loại bỏ đa giác đã chọn)
3.7.3_Công cụ Hình học (Geometry Tools)
3.7.3.2_Check Validity (Kiểm tra tính hợp lệ)
3.7.3.3_Collect Geometries (Thu thập hình học)
3.7.3.4_Delaunay Triangulation (Tam giác Delaunay)
3.7.3.5_Densify by Count (Làm dày theo số lượng)
3.7.3.6_Add Geometry Attributes – Diện tích và Chu vi cho Đối tượng
3.7.3.7_Extract Vertices (Trích xuất đỉnh)
3.7.3.8_Multipart to Singleparts (Đa phần thành thành phần đơn) – Rã Khối
3.7.3.9_Polygons to Lines (Vùng thành đường)
3.7.3.10_Simplify (Làm đơn giản hóa)
3.7.3.11_Voronoi Polygons (Đa giác Voronoi)
3.7.3.12_Lines to Polygons (Đường thành Vùng)
3.7.4_Công cụ Nghiên cứu (Research Tools)
3.7.4.1_Tạo lưới tọa độ (Create Grid)
3.7.4.2_Trích xuất phạm vi lớp bao quanh (Extract Layer Extent)
3.7.4.3_Tạo điểm ngẫu nhiên trong phạm vi (Random Points in Extent)
3.7.4.4_Tạo điểm ngẫu nhiên trong đa giác (Random Points in Polygons)
3.7.4.5_Tạo điểm ngẫu nhiên trên đường (Random Points on Lines)
3.7.4.6_Chọn đối tượng ngẫu nhiên (Random Selection)
3.7.4.7_Chọn đối tượng theo vị trí (Select by Location)
3.7.4.8_Chọn đối tượng trong khoảng cách (Select Within Distance)
3.7.4.9_Tạo điểm ngẫu nhiên trong ranh giới lớp (Random Points in Layer Bounds)
3.7.4.10_Tạo điểm ngẫu nhiên bên trong đa giác (Random Points Inside Polygons)
3.7.4.11_Chọn ngẫu nhiên trong tập hợp con (Random Selection Within Subsets)
3.7.4.12_Tạo điểm phân bố đều (Regular Points)
3.7.5_Công cụ Quản lý Dữ liệu (Data Management Tools)
3.7.5.1_Tạo Chỉ mục Không gian (Create Spatial Index)
3.7.5.2_Nối Thuộc tính theo Vị trí (Join Attributes by Location)
3.7.5.3_Hợp nhất các Lớp Vector (Merge Vector Layers)
3.7.5.4_Gán hệ kinh tuyến trục cho Lớp (Reproject Layer)
3.7.5.5_Chia Lớp Vector (Split Vector Layer)
3.8.1_Máy tính Raster (Raster Calculator)
3.8.7_Căn chỉnh Raster (Align Rasters)
PHẦN 4: HỆ THỐNG QUẢN LÝ DỮ LIỆU
4.2_DIRECTORY (TẠO THƯ MỤC MỚI)
4.3.3_Thông tin chứa trong GeoPackage
4.4.2_Cách tạo ESRI Geodatabase
4.4.3_Thông tin chứa trong ESRI Geodatabase
4.5.3_Thông tin chứa trong Shapefile
4.6_TRƯỜNG DỮ LIỆU (TRƯỜNG THUỘC TÍNH)
4.6.1_Mở trường thuộc tính dữ liệu của đối tượng
4.6.2_Các công cụ trong trường thuộc tính dữ liệu
4.6.3_Truy vấn trường thuộc tính bằng công cụ IDENTIFY – Nhận dạng
4.6.4_Truy vấn trường thuộc tính bằng công cụ FILTER
4.7_BIÊN TẬP DỮ LIỆU KHÔNG GIAN
4.7.1_Chọn đối tượng trong QGIS 4.0
Nhóm 1: Công cụ chọn đối tượng tương tác trực tiếp trên bản đồ
Nhóm 2: Công cụ chọn đối tượng qua thuộc tính và nâng cao
Nhóm 3: Công cụ Bỏ chọn (Deselect)
4.7.2_Truy vấn không gian (Chọn theo không gian)
4.7.2.1_Select by Location (Chọn theo vị trí)
4.7.2.2_Select Within Distance (Chọn trong khoảng cách)
4.7.3_Biên tập đối tượng dạng ĐIỂM
4.7.4_Biên tập đối tượng dạng ĐƯỜNG (LINE)
4.7.5_Biên tập đối tượng dạng VÙNG
4.7.6_Biên tập đối tượng dạng TEXT, Chữ
4.7.6.1_Gắn nhãn tự động từ dữ liệu (Labeling)
4.7.6.2_Công cụ xử lý ghi chú chữ thủ công (Text Annotations)
4.7.6.3_Chỉnh sửa nội dung Text trong cơ sở dữ liệu (Attribute Table)
4.8.1_Chuyển đổi từ thư mục ngoài QGIS
4.8.2_Chuyển đổi dữ liệu từ GeoPackage (gpkg)
4.8.2.1_Sử dụng công cụ Import (Import Vector Layer) từ GeoPackage (gpkg)
4.8.2.2_Sử dụng công cụ Export thành GeoPackage (gpkg)
4.8.3_Chuyển đổi dữ liệu từ Shapfile vào GeoPackage (gpkg)
4.8.3.1_Nắm Kéo thả Shapfile vào GeoPackage (gpkg)
4.8.3.2_Import Shapfile vào GeoPackage (gpkg)
4.8.3.3_Export shapfile vào GeoPackage (gpkg)
4.8.4_Chuyển đổi dữ liệu từ CAD sang QGIS
4.8.4.1_Gán hệ tọa độ (Coordinate System) cho CAD
4.8.4.2_Chuyển đổi TEXT sang dạng QGIS (Extract labels)
4.8.4.3_Chuyển đổi tượng dạng ĐIỂM sang QGIS
4.8.4.4_Chuyển đổi tượng dạng ĐƯỜNG sang QGIS
4.8.4.5_Chuyển đổi tượng dạng VÙNG khép kín sang QGIS
4.8.4.6_Chuyển đổi tượng HATCH sang QGIS
4.8.5_Chuyển đổi File Excel sang dạng QGIS – Attribute Join (Kết nối thuộc tính).
Bước 2: Đưa cả 2 dữ liệu vào QGIS
Bước 3: Thiết lập lệnh Kết nối (Join)
Bước 4: Update trường thuộc tính trường dữ liệu này qua trương kia
Bước 5: Kiểm tra và Lưu vĩnh viễn (Rất quan trọng)
4.9_PHÂN TÍCH DỮ LIỆU (PROCESSING TOOLBOX )
4.9.1.4_Vùng đệm nhiều vòng (Multi Ring Buffer)
4.9.2.1_Giao nhau (Intersection)
4.9.2.3_Xóa (Difference) – Xóa bỏ phần trong
4.9.2.4_Khác biệt hình học (Symmetrical Difference)
PHẦN 5: THIẾT KẾ KÝ HIỆU VÀ ĐỔ MÀU
5.3.3_Tạo ký hiệu Điểm bằng hình ảnh
5.4.1_Tạo 1 kiểu ký hiệu Đường
5.4.3_Tạo ký hiệu Điểm bằng hình ảnh
5.5.3_Tạo ký hiệu Vùng bằng hình ảnh
5.8_THÊM STYLE KÝ HIỆU CHO THƯ VIỆN (QGIS STYLE LIBRARY)
5.9_GÁN NHÃN CHO LỚP CHỮ, TEXT, ANNOTATION
*. Gán nhãn bằng công thức (Expressions)
5.10_GÁN KÝ HIỆU CHO LỚP ĐIỂM (POINT)
5.11_GÁN KÝ HIỆU CHO LỚP ĐƯỜNG (LINE)
PHẦN 6: TRÌNH BÀY HIỆN THỊ DỮ LIỆU
6.1_TRÌNH BÀY CSDL_QUY HOẠCH THEO TT16.2025 TRÊN QGIS 4.0
6.2_ĐÓNG GÓI SẢN PHẨM CỦA BỘ HỒ SƠ GIS THEO TT 16.2025 TRÊN QGIS
PHẦN 7: ỨNG DỤNG QGIS 4.0 ĐỂ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU SỐ ĐỊA LÝ GIS THEO THÔNG TƯ 16.2025/TT-BXD NGÀY 30.06.2025
7.1_RÀ SOÁT CÁC VĂN BẢN LIÊN QUAN TỚI CSDL GIS QUY HOẠCH
7.2_QUY ĐỊNH VỀ CSDL GIS QUY HOACH TẠI THÔNG TƯ 16/2025
7.2.1_Lưu trữ hồ sơ điện tử (số 1)
7.2.3_Mã Hồ sơ Quy hoạch (số 3)
7.2.4_Bảng quy định các NHÓM dữ liệu địa lý
7.2.5_Bảng quy định chi tiết các LỚP dữ liệu địa lý
7.2.6_Trường THUỘC TÍNH của các lớp dữ liệu địa lý
7.3_SỬ DỤNG AI NOTEBOOK LM TÓM TẮT NỘI DUNG CỦA THÔNG TƯ 16.2025
7.3.1_Sử dụng AI_Notebook ML để tạo Bản đồ tư duy cho PL1 và PL2.
7.3.2_Sử dụng AI_Notebook ML để tạo Biều đồ họa thông tin cho PL1 và PL2
7.4_TẠO THƯ MỤC VÀ SẮP XẾP FILE CAD
(1)_Tạo Thư mục gốc dự án (CSDL_DCQHC…)
(2)_Tạo Thư mục CHUAN_MAU_HOSO_GIS
(3)_Tạo Thư mục CSDL_DCQHC TT TanThoiTien
(5)_Tạo thư mục: Các bước xử lý CAD (Quy trình chi tiết)
(6)_Tạo thư mục: Cấu trúc Hồ sơ GIS thành phẩm
7.5_KIỂM TRA BẢN VẼ THEO CHUẨN TT 16.2025
*. Kiểm tra lớp Layer có đúng theo quy định đặt tên lớp theo TT 16.2025.
*. Kiểm tra Bản vẽ có đúng vị trí ngoài thực tế không hay bay nơi khác.
*. Lưu trữ file CAD theo chuẩn Công ty datsach.net
*. Tạo nhóm thủ công và tạo nhóm theo Lips Cad
=> Chuyển lớp tự động bằng Lips CAD
=> Đổi tên lớp tự động bằng Lips CAD
7.6.5_Xuất nhóm và Lớp Layer ra file Excel
7.7_THIẾT LẬP CƠ BẢN CHO FILE MẪU THEO TT16.2025
*. Copy Bộ Mẫu đầy đủ hồ sơ QHCT, QHPK, QHC vào thư mục Hồ sơ GIS
*. Đặt kinh tuyến trục cho File MẪU theo Đồ Án Quy Hoạch.
7.8_CHUYỂN ĐỔI BẢN VẼ TỪ CAD SANG GIS
7.8.1_Chuyển đối tượng dạng TEXT của CAD sang GIS
7.8.2_Chuyển đối tượng dạng ĐIỂM sang GIS và Nhập thuộc tính, Gán ký hiệu
7.8.2.1_Chuyển đổi Điểm của CAD sang QGIS
7.8.2.2_Join Nối – Nhập thuộc tính (Lưu trường tạm thời)
7.8.3_Chuyển đối tượng dạng ĐƯỜNG sang GIS và Nhập thuộc tính, Gán ký hiệu
7.8.3.1_Chuyển đổi Đường của CAD sang GIS
7.8.4_Chuyển đối tượng Vùng – HATCH sang GIS và Nhập thuộc tính, Đổ màu
7.8.4.1_Chuyển đổi Vùng – Hatch sang GIS
7.8.4.3_Đổ màu cho Vùng – HATCH
7.9.1_Sửa lỗi Repair Shapefile
7.9.2_Công cụ “Check Validity” – Kiểm tra tính hợp lệ
7.9.3_Sửa lỗi Fix Geometries – Sửa lỗi hình học
7.9.4_Join attributes by location (Kết nối thuộc tính theo vị trí)
7.9.5_Join Attributes by Field Value – Kết nối thuộc tính theo trường giá trị
7.10_TRÌNH BÀY DỮ LIỆU VÀ ĐÓNG GÓI SẢN PHẨM
7.10.1_Trình bày thành bộ hồ sơ CSDL GIS TT16.2025 để giao nộp
*. Nội dung trình bày trên phần mềm
*. Nội dung trình bày trong thư mục
7.10.2_Lưu file trình bày – file tổng hợp
*. Yêu cầu sẳn phẩm giao nộp theo TT16.2025
*. Hướng dẫn cách lưu file dự án – file tổng hợp dự án
7.10.3_Hướng dẫn cách mở file trình bày dự án
PHẦN 8: BÁO CÁO TÓM TẮT
8.1_BÁO CÁO TÓM TẮT PHỤ LỤC II – TT 16 TRÊN GOOLGE EARTH
8.2_BÁO CÁO THUYẾT TRÌNH NHANH TRÊN AI_NOTEBOOK LM
PHẦN 9: NỘI DUNG KHÁC
9.1. THỜI GIAN HỌC
Khóa offline: Buổi sáng: 9h đến 12h, Buổi chiều: 14h đến 16h
1. Học 06 tuần hoặc khi nào hết giáo trình
2. Học thứ 2,4,6 hoặc 3,5,7, hoặc Thứ 7, CN hoặc học cả tuần
Khóa Online: Buối tối: 20h đến 22h
1. Học 06 tuần hoặc khi nào hết giáo trình
2. Học thứ 2,4,6 hoặc 3,5,7, hoặc Thứ 7, CN hoặc học cả tuần
9.2. HỌC PHÍ THAM KHẢO THÊM
Khóa học theo học phần, lịch trình
1. Khoá tra cứu quy hoạch cơ bản: 12 triệu.
2. Khoá tra cứu hoạch và Đầu tư cơ bản: 15 triệu
3. Khoá học hỗ trợ dịch vụ cấp sổ: 12 triệu
4. Khoá học dịch vụ xin phép xây dựng và hoàn công: 12 triệu
5. Khóa học phần mềm chuyên ngành
(Microsation, Autocad, QGIS, ArcMap, ArcGIS Pro, Mapinfor, Global Mapper, gCadas,VietMaps): 5 triệu/khóa
6. Khóa học chuyên Đo đạc – Trắc địa: 12 triệu.
7. Khóa học làm CSDL: 5 triệu.
8. Khóa học kiểm tra quy hoạch bằng Goolge Earth và Google Maps: 5 triệu
9. Khóa Học Pháp Lý Dự Án Bất Động Sản: 12 triệu
10. Khóa đào tạo QGIS cho Bộ hồ sơ CSDL GIS theo thông tư 16: 10 triệu
11. Khóa đào tạo MyMaps bản đồ của tôi: 10 triệu
12.Khóa đào ứng dụng ArcGIS (desktop hoặc Pro) để xây dựng CSDL GIS theo TT16.2025: 10 triệu
Khóa học cấp tốc trong ngày
1. Khóa học Check quy hoạch cấp tốc trong ngày (sử dụng phần mềm Google Earth và Maps): 3 triệu
2. Khóa học Check quy hoạch cấp tốc trong ngày (sử dụng phần mềm Microstaion v8i): 3 triệu
3. Khóa học Check quy hoạch cấp tốc trong ngày (sử dụng phần mềm Autocad): 3 triệu
Khóa học theo chương ngành quản lý đất đai và trắc địa
1. AutoCAD ứng dụng trong biên vẽ hồ sơ nhà đất : 12 triệu.
2. Ứng dụng AutoCAD, máy Toàn đạc điện tử và Hệ thống định vị toàn cầu : 12 triệu.
3. Ứng dụng máy Toàn đạc điện tử trong đo vẽ địa chính, địa hình và công trình : 12 triệu.
4. Ứng dụng hệ thống định vị toàn cầu trong đo vẽ địa chính, địa hình và công trình : 12 triệu.
5. Microstation ứng dụng trong biên tập bản đồ địa chính : 12 triệu.
6. Ứng dụng Microstation trong thành lập bản đồ quy hoạch sử dụng đất : 12 triệu.
Khóa học theo GIS
1. Ứng dụng ArcGis xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu đất đai. : 12 triệu.
2. Ứng dụng ArcGis trong GPMB : 12 triệu.
3. Geoserver – Từ cơ bản tới nâng cao : 12 triệu.
4. Khóa đào tạo QGIS cho Bộ hồ sơ CSDL GIS theo thông tư 16: 12 triệu
5.Khóa đào ứng dụng ArcGIS (desktop hoặc Pro) để xây dựng CSDL GIS theo TT16.2025: 12 triệu
6. Khóa đào tạo GIS để làm bản đồ địa hình theo QC73: 12 triệu
9.3. ĐỊA CHỈ NƠI HỌC
647/19/4 Quốc lộ 13, phường Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, HCM
(Từ Đầu hẻm chạy vô trong khoảng 60m)
https://maps.app.goo.gl/BwP48d4TjBF8yAcFA
9.4. THÔNG TIN LIÊN HỆ:
1. Phone và Zalo và Viber: 036.3232.739
2. Web: datsach.net và datsach.com.vn
3. Youtube: Đất Sạch TV
https://www.youtube.com/@datsachtv
4. TikTok: @daotaoquyhoach
https://www.tiktok.com/@daotaoquyhoach
5. fanpage: Đất sạch TV
https://www.facebook.com/datsachtv




Quy Hoạch
Facebook
Youtube
Tiktok