Mọi thắc mắc mọi người xin liên hệ theo vào Nhóm ZALO để được giải đáp sớm nhất hoặc các bạn có thể để lại bình luận phía dưới bài viết và có thể xem trên kênh YOUTUBE datsach TV và datsach Vlogs để xem các hướng dẫn và hãy để lại 1 đăng ký + ấn chuông và bình luận phía dưới clip nhé. Cám ơn các bạn đã ghé thăm website chúc các bạn một ngày tốt lành.
Lưu ý:
Hướng dẫn tắt Bức tường lửa của Windows 10 trước khi load và cài đặt ạ! xem tại đây
Hướng dẫn tắt chế độ bảo vệ của Windows 10 trước khi load về và cài đặt. xem tại đây
nếu cài đặt bị lỗi thì Tắt hết chương trình diệt vi rút và bức tường lửa và chế độ bảo vệ của Windows trước khi load về. xem tại đây
Link tham gia nhóm hỗ trợ miễn phí: https://datsach.net/nhom-ho-tro-phan-mem
– Link hỗ trợ cài đặt và tải phần mềm Microsation 2004, V8. V8i, Mi 2023, Mi 2024 và các phần mềm khác xem tại đây
– Xử lý vướng mắc liên quan tới AcrGIS DeskTop hoặc ArcGIS pro: xem tại đây
– Khoá Học Đào Tạo Quy Hoạch – Đất Sạch (Gồm Microstation, AutoCad, Mapinfor, ArcMap, ArcGIS, QGIS, WedGIS, Đo Đạc…)
– Addon: và Link học qua goolge Driver và Link Setup 3.6
Nội dung chính
ĐÀO TẠO BỘ HỒ SƠ GIS THEO TT16.2025_THẮNG BẮC NINH
GIÁO TRÌNH ARCGIS PRO 3.5 THEO TT 16.2025 NGÀY 30.06.2025
PHẦN 1. CÀI ĐẶT PHẦN MỀM VÀ TIỆN ÍCH LIÊN QUAN: Download 3.5.4: tại đây
1.1_KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN CHO PHÉP CÀI ĐẶT ARCGIS PRO 3.5.4
1.2_HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT PHẦN MỀM ARCGIS PRO VÀ PHẦN MỞ RỘNG
1.3_CẤP ĐỘ LICENSE ARCGIS PRO 3.5.4
PHẦN 2. KHÁI NIỆM HỆ TỌA ĐỘ VÀ TỌA ĐỘ VN-2000
2.1.2_Hệ tọa độ vuông góc phẳng UTM
2.2_KHÁI NIỆM HỆ TỌA ĐỘ VN2000
2.3_HỆ TỌA VN 2000 TRONG ARCGIS PRO
2.3.1_Thiết lập thông báo chuyển đổi hệ tọa độ này sang hệ tọa độ khác
2.3.3_Thiết lập hệ tọa độ VN2000 trong ArcGIS Pro 3.5.4
2.3.4_Kiểm tra hệ tọa độ của dữ liệu
2.3.5_Thêm hệ tọa độ VN2000 có sẳn vào ArcGIS Pro 3.5
2.3.6_chuyển đổi tọa độ vn2000 có sẳn từ tỉnh này qua tỉnh khác
PHẦN 3. CƠ BẢN VỀ ARCGIS PRO 3.5.4
3.2.1_ArcGIS Online (Thông tin Cổng hiện tại)
3.2.2_Not signed in / Sign in (Trạng thái Đăng nhập)
3.2.3_Manage Portals (Quản lý Cổng thông tin)
3.2.4_Switch Active Portal (Chuyển đổi Cổng hoạt động)
3.3_GIAO DIỆN ARCGIS PRO 3.5.4
3.4_TẠO MỚI, OPEN, LƯU DỰ ÁN VÀ THƯ MỤC CHỨA DỰ ÁN
3.5_HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CON CHUỘT TRÁI, PHẢI VÀ GIỮA
3.6.1_Phím tắt Chính: Alt + Q: Mở thanh tìm kiếm lệnh (Command Search)
3.6.2_Nhóm phím tắt Điều hướng Bản đồ (Navigation)
3.6.3_Nhóm phím tắt Biên tập & Số hóa (Editing)
3.6.4_Nhóm phím tắt Quản lý Nội dung & Bảng thuộc tính
3.6.5_Tùy chỉnh phím tắt theo ý muốn (Custom Keybindings)
3.7_MỞ, LẤY, HIỆN THANH CÔNG CỤ
3.8.1_List by Drawing Order (Liệt kê theo thứ tự vẽ)
3.8.2_List by Data Source (Liệt kê theo nguồn dữ liệu)
3.8.3_List by Selection (Liệt kê theo lựa chọn)
3.8.4_List by Editing (Liệt kê theo chỉnh sửa)
3.8.5_List by Snapping (Liệt kê theo bắt điểm)
3.8.6_List by Labeling (Liệt kê theo nhãn)
3.8.7_List by Oriented Imagery (Liệt kê theo ảnh định hướng)
3.8.8_Search / Filter (Tìm kiếm / Lọc)
3.9.1_Search Project (Công cụ Tìm kiếm)
3.9.4_Databases (Cơ sở dữ liệu)
3.9.7_Folders (Kết nối thư mục)
PHẦN 4. CÁC CÔNG CỤ TRÊN THANH TAB
4.1.4_Save Project (Lưu dự án)_ (4)
4.1.5_Save Project As (Lưu dự án thành mới)_ (5)
4.1.7_Licensing (Bản quyền)_ (7)
4.1.8_Options (Tùy chọn – Quan trọng)_ (8)
4.1.12_About (Giới thiệu)_ (12)
4.1.13_Learning Resources_(13)
4.1.15_Map (Dự án Bản đồ 2D – Thông dụng nhất)_ (15)
4.1.16_Catalog (Quản lý dữ liệu)_ (16)
4.1.17_Global Scene (3D Toàn cầu)_ (17)
4.1.18_Local Scene (3D Cục bộ)_(18)
4.1.19_Start without a template (Bắt đầu nhanh)_ (19)
4.1.20_Start with another template_(20)
4.2.1_Nhóm Clipboard (nhóm công cụ số 1)
4.2.1.3_Copy Path (Sao chép đường dẫn)_3
4.2.2_Nhóm Navigate (nhóm công cụ số 2)
4.2.2.1_Explore (Khám phá) và Menu Tùy chọn Identify (1)
4.2.2.2_Các nút Điều hướng Nhanh (2)
4.2.2.3_Bookmarks (Dấu trang) và Menu Quản lý (3)
4.2.2.4_Go To XY (Đi đến Tọa độ) (4)
4.2.2.5_Trình khởi chạy Hộp thoại (Dialog Box Launcher) (5)
4.2.3_Nhóm Layer (nhóm công cụ số 3)
4.2.3.1_Basemap (Bản đồ nền cơ sở)
4.2.3.2_Add Data (Thêm dữ liệu)
4.2.3.3_Add Data From Path (Thêm dữ liệu từ đường dẫn)
4.2.3.4_XY Table To Point (Chuyển bảng tọa độ XY thành điểm)
4.2.3.5_Add Graphics Layer (Thêm lớp đồ họa)
4.2.4_Nhóm Selection (nhóm công cụ số 4)
4.2.4.1_Chọn đối tượng (Select)
4.2.4.2_Chọn theo thuộc tính (Select By Attributes)
4.2.4.3_Chọn theo vị trí (Select By Location)
4.2.4.4_Công cụ hỗ trợ (Attributes, Clear, Zoom To)
4.2.4.5_Tùy chọn mở rộng (Options)
4.2.5_Nhóm Inquiry (nhóm công cụ số 5)
4.2.5.3_Infographics (Đồ họa thông tin)
4.2.5.4_Coordinate Conversion (Chuyển đổi tọa độ)
4.2.6_Nhóm Labeling (nhóm công cụ số 6)
4.2.6.1_Pause (Tạm dừng dán nhãn)
4.2.6.3_Convert (Chuyển đổi sang Annotation)
4.2.6.4_View Unplaced (Xem nhãn chưa được đặt)
4.2.6.5_More (Tùy chọn nâng cao)
4.2.7_Nhóm Offline (nhóm công cụ số 7)
4.2.7.1_Download Map (Tải bản đồ)
4.2.7.3_Remove (Gỡ bỏ bản đồ Offline)
4.2.7.4_Offline Dialog Launcher (Nút mở rộng tùy chọn)
4.3.1.1_Nhóm New Map (Tạo Bản đồ mới)
4.3.1.2_Nhóm New Layout (Tạo Bố cục in ấn)
4.3.1.3_Nhóm New Report (Tạo Báo cáo)
4.3.1.4_Nhóm New Presentation / Notebook / Toolbox (Công cụ mở rộng)
4.3.1.5_Nhóm Import Map / Import Layout / Task (Nhập dữ liệu)
4.3.1.6_Nhóm Connections (Kết nối Database)
4.3.1.7_Nhóm Add Folder (Thêm kết nối thư mục)
4.3.4_Nhóm Link Analysis (Phân tích liên kết)
4.3.5_Nhóm Measurements (Đo đạc đặc biệt)
4.3.5.4_Rings (Vòng tròn đồng tâm)
4.3.6_Nhóm Styles (Kiểu ký hiệu)
4.3.6.1_Add Style (Thêm Style)
4.3.6.2_Add System Style (Thêm Style Hệ thống)
4.3.6.3_New Style (Tạo Style Mới)
4.3.6.4_New Mobile Style (Tạo Style Di động Mới)
4.3.7_Nhóm Favorites (Mục yêu thích)
4.3.7.1_Add Folder (Thêm kết nối thư mục)
4.3.7.2_Database (Cơ sở dữ liệu)
4.3.7.6_Add Statistical Data Collection (Thêm bộ dữ liệu thống kê)
4.4.1_Geoprocessing (Công cụ Xử lý Địa lý)
4.4.1.1_History (Lịch sử Geoprocessing)
4.4.1.2_ModelBuilder (Xây dựng Mô hình)
4.4.1.4_Environments (Môi trường Geoprocessing)
4.4.1.5_Ready To Use Tools (Công cụ Sẵn sàng Sử dụng)
4.4.1.6_Tools (Hộp công cụ Geoprocessing)
4.4.2_ Tools (Công cụ Phân tích)
4.4.2.1_Pairwise Buffer (Tạo vùng đệm theo cặp)
4.4.2.2_Summarize Within (Tổng hợp bên trong)
4.4.2.3_Spatial Join (Liên kết không gian)
4.4.2.4_Pairwise Clip (Cắt theo cặp)
4.4.2.5_Optimized Hot Spot Analysis (Phân tích Điểm nóng Tối ưu)
B. Nhóm Summarize Data (Tổng hợp Dữ liệu)
4.4.2.6_Summary Statistics (Thống kê tóm tắt)
4.4.2.7_Join Features (Liên kết Đối tượng)
4.4.2.8_Zonal Statistics as Table (Thống kê vùng dưới dạng bảng)
C. Nhóm Overlay Features (Chồng lớp Đối tượng)
4.4.2.9_Pairwise Intersect (Giao nhau theo cặp)
4.4.2.10_Union (Hợp nhất không gian)
D. Nhóm Determine Proximity (Xác định Độ gần)
4.4.2.12_Generate Near Table (Tạo bảng gần nhất)
E. Nhóm Analyze Patterns (Phân tích Mẫu hình)
4.4.2.13_Optimized Outlier Analysis (Phân tích Ngoại lai Tối ưu)
4.4.2.14_Density-based Clustering (Phân cụm dựa trên mật độ)
4.4.2.15_Kernel Density (Mật độ Kernel)
4.4.2.16_Empirical Bayesian Kriging (Nội suy EBK)
F. Nhóm Analyze Terrain (Phân tích Địa hình)
4.4.2.18_Contour (Đường đồng mức)
4.4.2.19_Geodesic Viewshed (Tầm nhìn trắc địa)
G. Nhóm Regression, Prediction, & Classification
4.4.2.20_Forest-based and Boosted Classification and Regression
4.4.2.21_Classify Pixels Using Deep Learning (Phân loại Pixel dùng Học sâu)
4.4.2.22_Detect Objects Using Deep Learning (Phát hiện đối tượng dùng Học sâu)
4.4.2.23_Enrich (Làm giàu dữ liệu)
4.4.2.24_Pairwise Dissolve (Gộp theo cặp)
4.4.2.26_Merge (Hợp nhất dữ liệu)
4.4.2.27_Project (Chiếu/Chuyển hệ tọa độ)
4.4.2.28_Add Field (Thêm trường)
4.4.2.29_Calculate Field (Tính toán trường)
J. Nhóm Convert Data (Chuyển đổi Dữ liệu)
4.4.2.30_Feature To Point (Đối tượng sang Điểm)
4.4.2.31_Points To Line (Điểm sang Đường)
4.4.2.32_Feature To Polygon (Đối tượng sang Vùng)
4.4.2.33_Feature To Line (Đối tượng sang Đường)
4.4.2.34_Feature to Raster (Đối tượng sang Raster)
4.4.2.35_Raster to Point (Raster sang Điểm)
4.4.2.36_Raster to Polygon (Raster sang Vùng)
4.4.3_Portal (Phân tích Cổng thông tin)
4.4.3.1_Feature Analysis (Phân tích Đối tượng)
4.4.3.2_Raster Analysis (Phân tích Raster)
4.4.4.1_Kỹ thuật Dữ liệu (Data Engineering)
4.4.4.2_Mô hình Phù hợp (Suitability Modeler)
4.4.4.3_Phân tích Tầm nhìn (Visibility Analysis)
4.4.4.4_Phân tích 3D Thăm dò (Exploratory 3D Analysis)
4.4.4.6_Phân tích Mạng lưới (Network Analysis)
4.4.4.7_Trình khám phá Khu phố (Neighborhood Explorer)
4.4.4.8_Thuật sĩ Địa thống kê (Geostatistical Wizard)
4.4.4.9_Phân tích Kinh doanh (Business Analysis)
4.4.4.10_Tương tác Dữ liệu (Data Interop)
4.4.5_Raster (Chức năng Raster & Trình chỉnh sửa)
4.4.5.1_Raster Functions (Các chức năng Raster)
4.4.5.3_Function Editor (Trình biên tập chức năng)
4.5.1_View Group (Chế độ xem & Chuyển đổi)
4.5.2_Link (Liên kết khung nhìn)
4.5.3_Windows (Quản lý cửa sổ & Ngăn tác vụ)
4.5.4_Thumbnail (Hình thu nhỏ)
4.5.5_Accessibility (Hỗ trợ truy cập)
4.5.7_Device Location (Vị trí thiết bị)
4.5.8_Effects (Hiệu ứng ánh sáng)
4.5.9_Scene (Cài đặt khung cảnh 3D)
4.5.10_View Clipping (Cắt vùng hiển thị)
4.5.11_Navigation (Điều hướng)
4.6.2_Quản lý Chỉnh sửa (Manage Edits)
4.6.2.3_Topology Dropdown (Menu chọn cấu trúc liên kết)
4.6.2.4_Error Inspector (Kiểm tra lỗi)
4.6.2.5_Manage Templates (Quản lý mẫu)
4.6.2.6_Status (Trạng thái biên tập)
4.6.2.7_Settings (Cài đặt biên tập – Dialog Launcher)
4.6.4.1_Create (Tạo mới – Biểu tượng bút chì và dấu +)
4.6.4.1.1_TẠO MỚI ĐỐI TƯỢNG DẠNG ĐIỂM
4.6.4.1.2_TẠO MỚI ĐỐI TƯỢNG DẠNG ĐƯỜNG
4.6.4.1.3_TẠO MỚI ĐỐI TƯỢNG DẠNG VÙNG
4.6.4.2_Modify (Sửa đổi – Biểu tượng bút chì và cờ lê):
4.6.4.3_Delete (Xóa – Biểu tượng chữ X)
4.6.5_Chọn đối tượng (Selection)
4.6.6_Công cụ Chỉnh sửa (Tools)
4.6.6.1_Nhóm công cụ Alignment (Căn chỉnh vị trí & Hình học)
4.6.6.2_Nhóm công cụ Divide (Chia nhỏ & Cắt gọt)
4.6.6.3_Nhóm công cụ Route (Tuyến đường – Linear Referencing)
4.6.6.4_Nhóm công cụ Construct (Xây dựng & Tạo mới)
4.6.6.5_Nhóm công cụ Maritime Cartography (Bản đồ Hàng hải)
4.6.6.6_Nhóm công cụ Validate (Kiểm tra & Xác thực – Topology)
4.6.6.7_Nhóm công cụ COGO (Coordinate Geometry – Địa chính & Trắc địa)
4.6.6.8_Nhóm công cụ Attributes (Thuộc tính)
4.6.6.9_Nhóm công cụ Reshape (Tạo dáng & Chỉnh sửa hình học)
4.6.6.10_Nhóm công cụ Topographic (Địa hình & Bản đồ học)
4.6.8_Chỉnh sửa Lưới / Đất (Corrections – Ground To Grid)
4.6.9_Xem xét Dữ liệu (Data Reviewer – Manage Quality)
4.7.1_Reality Mapping (Lập bản đồ thực tế)
4.7.1.1_New Workspace (Tạo không gian làm việc mới)
4.7.1.2_Add Workspace (Thêm không gian làm việc)
4.7.1.3_Import Workspace (Nhập không gian làm việc)
4.7.2_Alignment (Căn chỉnh / Georeference)
4.7.3_Analysis (Phân tích Raster)
4.7.4_Image Classification (Phân loại ảnh)
4.7.4.1_Classification Wizard (Trình hướng dẫn Phân loại)
4.7.4.2_Classification Tools (Bộ công cụ Phân loại Thủ công)
4.7.4.3_Deep Learning Tools (Công cụ Học sâu)
4.7.5_Mensuration (Đo đạc trên ảnh)
4.7.6_Tools (Công cụ chỉnh sửa & Chỉ số)
4.7.8_Motion Imagery (Xử lý ảnh chuyển động và Video)
4.8.1_Package (Đóng gói dữ liệu)
4.8.1.1_Project Package (Đóng gói Dự án)
4.8.1.2_Map Package (Đóng gói Bản đồ)
4.8.1.3_Mobile Map Package (Đóng gói Bản đồ Di động)
4.8.1.4_Layer Package (Đóng gói Lớp dữ liệu)
4.8.1.5_Geoprocessing Package (Đóng gói Công cụ Địa lý)
4.8.1.6_Deep Learning Model Package (Đóng gói Mô hình Học sâu)
4.8.2_Share As (Chia sẻ lên Web/Cloud)
4.8.2.2_Web Layer (Lớp dữ liệu Web)
4.8.2.5_Geodata Service (Dịch vụ Geodata)
4.8.2.6_Web Tool (Công cụ Web)
4.8.3_Status (Trạng thái công việc)
4.8.4_Manage (Quản lý nội dung Web)
4.8.4.1_Save Web Map (Lưu Bản Đồ Web)
4.8.4.2_Replace Web Layer (Thay Thế Lớp Web)
4.8.4.3_Data Stores (Kho Dữ Liệu)
4.8.4.4_Upload File (Tải Lên Tệp Tin)
4.8.5_Save As (Lưu dưới dạng tệp mẫu)
4.8.5.1_Project Template (Mẫu Dự án)
4.8.5.2_Style Items (Mục Kiểu / Style)
4.8.5.5_Task Item (Mục Tác vụ)
4.8.6.2_Export Map (Xuất Bản đồ)
4.8.6.3_Capture To Clipboard (Chụp vào Bộ nhớ tạm)
4.10_TAB FEATURE LAYER và GROUP LAYER (TAB NGỮ CẢNH)
4.10.1_Visibility Range (Phạm vi hiển thị / Tỷ lệ hiển thị)
4.10.2_Effects (Hiệu ứng hình ảnh)
4.10.3_Compare (So sánh dữ liệu)
4.10.5_Extrusion (Phun khối 3D)
4.10.6_Faces (Bề mặt & Chiếu sáng – Dành cho 3D)
4.11_TAB LABELING (TAB NGỮ CẢNH)
4.11.1_Nhóm lớp và nhãn (Layer)
4.11.2_Định nghĩa lớp nhãn (Label Class)
4.11.3_Phạm vi hiển thị (Visibility Range)
4.11.4_Ký hiệu văn bản (Text Symbol)
(1)_Kiểu ký hiệu văn bản (Text Symbol Styles)
(2)_Chọn phông chữ (Font Name)
(3)_Chọn kích thước chữ (Font Size)
(4)_Tăng kích thước chữ (Increase Font Size)
(5)_Giảm kích thước chữ (Decrease Font Size)
(6)_Chọn kiểu dáng chữ (Font Style)
(8)_Mở rộng tùy chọn (Dialog Launcher)
4.11.5_Vị trí đặt nhãn (Label Placement)
(1)_Basic Polygon (Nhãn vùng cơ bản)
(2)_Boundary (Polygon) (Nhãn theo đường biên)
(4)_Water – Compact (Polygon) (Nhãn vùng nước – Gọn)
(5)_Water – Elongated (Polygon) (Nhãn vùng nước – Kéo dài)
(6)_Watermark (Polygon) (Nhãn kiểu hình mờ)
4.11.6_Công cụ bản đồ (Map/Label Engine)
(1)_Nút “More” (Thêm tùy chọn)
(2)_Nút “View Unplaced” (Xem nhãn chưa đặt)
(3)_Nút “Pause” (Tạm dừng gán nhãn)
(4)_Nút “Lock” (Khóa vị trí nhãn)
4.12.1_Truy vấn định nghĩa (Definition Query)
4.12.2_Bảng thuộc tính (Table)
4.12.4_Thiết kế dữ liệu (Data Design)
4.12.4.1_Fields (Trường dữ liệu)
4.12.4.2_Subtypes (Phân loại phụ / Kiểu phụ)
4.12.4.3_Domains (Miền giá trị)
4.12.4.4_Attribute Rules (Quy tắc thuộc tính)
4.12.4.5_Contingent Values (Giá trị phụ thuộc)
4.12.6_Mối quan hệ (Relationship – Joins & Relates)
4.12.6.1_Add Spatial Join (Thêm liên kết không gian)
4.12.6.2_Joins (Add Join – Liên kết thuộc tính)
4.12.6.3_Relates và Related Data
4.12.7_Nhóm công cụ Xuất (Export)
*. Export Features (Xuất Lớp Đối Tượng)
*. Export Table (Xuất Dữ Liệu Dạng Bảng)
4.12.8_Trực quan hóa, tạo biều đồ (Visualize / Create Chart)
4.12.9_Kỹ thuật dữ liệu (Data Engineering)
PHẦN 5. QUẢN LÝ DỮ LIỆU
5.1_GEODATABASE LÀ GÌ ?, CÁCH TẠO GEODATABASE
5.2_FEATURE DATASET LÀ GÌ ? CÁCH TẠO FEATURE DATASET
5.2.2_Cách Tạo Feature Dataset
5.2.3_Tạo mới Hệ tọa độ VN2000 cho từng tỉnh
5.3_FEATURE CLASS LÀ GÌ ?, CÁCH TẠO FEATURE CLASS
5.4.1_Chuyển đổi dữ liệu từ Geodatabase hoặc Feature Class khác
5.4.1.1_Sử dụng lệnh Copy/Paste (Cách nhanh nhất)
5.4.1.2_Sử dụng công cụ Import (Chuyển đổi hàng loạt)
5.4.1.3_Sử dụng công cụ Export (Chuyển đổi hàng loạt)
5.4.2_Chuyển đổi dữ liệu từ Shapfile
5.4.2.1_Sử dụng chức năng Export Features (Đơn giản nhất)
5.4.2.2_Sử dụng công cụ Feature Class to Geodatabase (Nhập hàng loạt)
5.4.3_Chuyển đổi dữ liệu từ CAD
5.4.3.1_Chuyển đổi từng lớp (Export Features)
5.4.3.2_Chuyển đổi hàng loạt (CAD to Geodatabase)
5.4.3.3_Chuyển đổi nhanh Quick Import (Data Interoperability Tools)
PHẦN 6. HIỆN THỊ VÀ THIẾT KẾ CÁC KÝ HIỆU
6.1_THÊM STYLE KÝ HIỆU CÓ SẲN TRONG ARCGIS PRO
6.2_THÊM STYLE KÝ HIỆU TỪ ARCGIS DESKTOP 10.X (PHIÊN BẢN CŨ)
6.2.1_Thêm Style ký hiệu do người dùng tạo từ phiên bản cũ
6.2.2_Thêm Style ký hiệu có sẳn của phiên bản cũ
6.4_CHỈNH SỬA VÀ TẠO MỚI KÝ HIỆU – MÀU SẮC
6.5_CHỈNH SỬA VÀ TẠO MỚI KÝ HIỆU – CHỮ
6.6_CHỈNH SỬA VÀ TẠO MỚI KÝ HIỆU – ĐIỂM
6.7_CHỈNH SỬA VÀ TẠO MỚI KÝ HIỆU – ĐƯỜNG
6.8_TẠO KÝ HIỆU MỚI – VÙNG, HATCH
*. Tạo mới ký hiệu – VÙNG, HATCH
*. Chỉnh sửa ký hiệu – VÙNG, HATCH
6.9_GÁN NHÃN CHO LỚP CHỮ, TEXT
6.10_GÁN KÝ HIỆU CHO LỚP ĐIỂM, POINT
* Gán ký hiệu điểm đơn: (Gán 1 ký hiệu chung cho cả lớp dữ liệu)
* Gán ký hiệu đa điểm: (Gán ký hiệu phân loại: tô màu khác nhau dựa trên thuộc tính)
6.11_GÁN KÝ HIỆU CHO LỚP ĐƯỜNG, LINE
* Gán ký hiệu Đường đơn: (Gán 1 ký hiệu chung cho cả lớp dữ liệu)
* Gán ký hiệu Đường đa: (tô màu khác nhau dựa trên thuộc tính)
*. Đổ màu đơn (Gán 1 ký hiệu chung cho cả lớp dữ liệu)
*. Đổ màu đa: (Gán ký hiệu phân loại: tô màu khác nhau dựa trên thuộc tính)
6.13.1_Tab Ký hiệu Chính (Primary Symbology)
(1)_Single Symbol (Ký hiệu đơn)
(2)_Unique Values (Giá trị duy nhất)
(3)_Graduated Colors (Màu phân cấp)
(4)_Bivariate Colors (Màu hai biến)
(5)_Unclassed Colors (Màu không phân lớp)
(6)_Graduated Symbols (Ký hiệu phân cấp)
(7)_Proportional Symbols (Ký hiệu tỷ lệ)
6.13.2_Tab Biến đổi theo Thuộc tính (Vary symbology by attribute)
6.13.3_Tab Thứ tự Vẽ Lớp (Symbol Layer Drawing)
6.13.4_Tab Bộ lọc Hiển thị (Display Filters)
6.13.5_Tab Tùy chọn Nâng cao (Advanced Symbol Options)
PHẦN 7. TRÌNH BÀY HIỆN THỊ DỮ LIỆU
7.1_TRÌNH BÀY HIỆN THỊ DỮ LIỆU
7.3_XEM FILE ĐÓNG GÓI VÀ GIẢI NÉN FILE ĐÓNG GÓI
7.3.1_Cách xem file đóng gói (mở trực tiếp)
7.3.2_Cách giải nén file đóng gói (extract package)
7.3.3_Quản lý dung lượng gói (Dọn Dẹp Ổ Đĩa)
PHẦN 8. ỨNG DỤNG AI TRONG ARCGIS PRO 3.5
8.1. NHÓM CÔNG CỤ PHÁT HIỆN (DETECTION)
8.2. NHÓM CÔNG CỤ PHÂN LOẠI (CLASSIFICATION)
8.3. NHÓM CÔNG CỤ HUẤN LUYỆN (TRAINING)
PHẦN 9. ỨNG DỤNG ARCGIS PRO 3.5 ĐỂ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU SỐ ĐỊA LÝ GIS THEO THÔNG TƯ 16.2025/TT-BXD NGÀY 30.06.2025
9.1_RÀ SOÁT CÁC VĂN BẢN LIÊN QUAN TỚI CSDL GIS QUY HOẠCH
9.2_QUY ĐỊNH VỀ CSDL GIS QUY HOACH TẠI THÔNG TƯ 16/2025
9.2.1_Lưu trữ hồ sơ điện tử (số 1)
9.2.3_Mã Hồ sơ Quy hoạch (số 3)
9.2.4_Bảng quy định các NHÓM dữ liệu địa lý
9.2.5_Bảng quy định chi tiết các LỚP dữ liệu địa lý
9.2.6_Trường THUỘC TÍNH của các lớp dữ liệu địa lý
9.3_SỬ DỤNG AI NOTEBOOK LM TÓM TẮT NỘI DUNG CỦA THÔNG TƯ 16.2025
9.3.1_Sử dụng AI_Notebook ML để tạo Bản đồ tư duy cho PL1 và PL2.
9.3.2_Sử dụng AI_Notebook ML để Biều đồ họa thông tin cho PL1 và PL2
9.4_TẠO THƯ MỤC VÀ SẮP XẾP FILE CAD
(1)_Tạo Thư mục gốc dự án (CSDL_DCQHC…)
(2)_Tạo Thư mục CHUAN_MAU_HOSO_GIS
(3)_Tạo Thư mục CSDL_DCQHC TT TanThoiTien
(5)_Tạo thư mục: Các bước xử lý CAD (Quy trình chi tiết)
(6)_Tạo thư mục: Cấu trúc Hồ sơ GIS thành phẩm
9.5_KIỂM TRA BẢN VẼ THEO CHUẨN TT 16.2025
9.5.2_Kiểm tra lớp Layer có đúng theo quy định đặt tên lớp theo TT 16.2025.
9.5.3_Kiểm tra có đúng vị trí ngoài thực tế không hay bay nơi khác.
9.6.1_Lưu trữ file CAD theo chuẩn Công ty datsach.net
9.6.2_Tạo nhóm thủ công và tạo nhóm theo Lips Cad
*. Chuyển lớp tự động bằng Lips CAD
*. Đổi tên lớp tự động bằng Lips CAD
9.6.5_Xuất nhóm và Lớp Layer ra file Excel
9.7_THIẾT LẬP CƠ BẢN CHO FILE MẪU THEO TT16.2025
9.7.1_Copy Bộ Mẫu đầy đủ hồ sơ QHCT, QHPK, QHC vào thư mục Hồ sơ GIS
9.7.2_Xem kinh tuyến trục cho Feature Dataset mẫu theo Đồ Án Quy Hoạch.
9.7.3_Lưu file tổng hợp dự án (File trình bày) và đặt tên đúng tên theo quy định.
*. Thêm kinh tuyến trục cho phần bản đồ (Maps)
* Kết quả: file trình bày dự án
9.8_CHUYỂN ĐỔI BẢN VẼ TỪ CAD SANG ARCGIS PRO 3.5
9.8.1_Chuyển đối tượng dạng TEXT trong CAD sang dạng GIS và Nhập thuộc tính, Định dạng
*. Chuyển TEXT sang ANNOTATION
*. Thêm thuộc tính cho TEXT hoặc ANNOTATION
*. Định dạng cho TEXT hoặc ANNOTATION
*. Chuyển đối tượng dạng Điểm sang ArcGIS Pro
*. Chuyển đối tượng dạng Đường sang ArcGIS Pro
*. Định dạng ký hiệu cho Đường
*. Chuyển đối tượng dạng Vùng sang ArcGIS Pro
*. Thêm thuộc tính cho Vùng từ file Excel mẫu
*. Thêm thuộc tính cho Vùng từ đối tượng khác (Sptial Join)
*. Đổ màu cho đối tượng dạng Vùng
9.9_TRÌNH BÀY DỮ LIỆU VÀ ĐÓNG GÓI SẢN PHẨM
9.9.1_Trình bày thành bộ hồ sơ CSDL GIS Thông tư 16.2025 để giao nộp
*. Nội dung trình bày trên phần mềm
*. Nội dung trình bày trong thư mục
9.9.2_Đóng gói giao nộp và Hướng dẫn sử dụng sản phẩm đóng gói
*. Yêu cầu sẳn phẩm giao nộp theo TT16.2025
*. Hướng dẫn cách lưu file dự án và đóng gói gói dự án
*. Hướng dẫn cách mở file dự án thông thường
*. Hướng dẫn cách Xem tệp dự án đã đóng gói (.ppkx)
PHẦN 10: BÁO CÁO TÓM TẮT
10.1_BÁO CÁO TÓM TẮT PHỤ LỤC II – TT 16 TRÊN TRÊN NỀN GOOLGE EARTH
10.2_BÁO CÁO THUYẾT TRÌNH NHANH TRÊN AI_NOTEBOOK LM
10.3_BÁO CÁO TÓM TẮT QUY TRÌNH CHUYỂN TỪ CAD SANG GIS BẰNG PHƯƠNG PHÁP LIỆT KÊ CÓ SO SÁNH.
PHẦN 11: NỘI DUNG KHÁC:
A. THỜI GIAN HỌC
Khóa offline: Buổi sáng: 9h đến 12h, Buổi chiều: 14h đến 16h
1. Học 06 tuần hoặc khi nào hết giáo trình
2. Học thứ 2,4,6 hoặc 3,5,7, hoặc Thứ 7, CN hoặc học cả tuần
Khóa Online: Buối tối: 20h đến 22h
1. Học 06 tuần hoặc khi nào hết giáo trình
2. Học thứ 2,4,6 hoặc 3,5,7, hoặc Thứ 7, CN hoặc học cả tuần
B. HỌC PHÍ THAM KHẢO THÊM
Khóa học theo học phần, lịch trình
1. Khoá tra cứu quy hoạch cơ bản: 12 triệu.
2. Khoá tra cứu hoạch và Đầu tư cơ bản: 15 triệu
3. Khoá học hỗ trợ dịch vụ cấp sổ: 12 triệu
4. Khoá học dịch vụ xin phép xây dựng và hoàn công: 12 triệu
5. Khóa học phần mềm chuyên ngành
(Microsation, Autocad, QGIS, ArcMap, ArcGIS Pro, Mapinfor, Global Mapper, gCadas,VietMaps): 5 triệu/khóa
6. Khóa học chuyên Đo đạc – Trắc địa: 12 triệu.
7. Khóa học làm CSDL: 5 triệu.
8. Khóa học kiểm tra quy hoạch bằng Goolge Earth và Google Maps: 5 triệu
9. Khóa Học Pháp Lý Dự Án Bất Động Sản: 12 triệu
10. Khóa đào tạo QGIS cho Bộ hồ sơ CSDL GIS theo thông tư 16: 12 triệu
11. Khóa đào tạo MyMaps bản đồ của tôi: 10 triệu
12.Khóa đào ứng dụng ArcGIS (desktop hoặc Pro) để xây dựng CSDL GIS theo TT16.2025: 10 triệu
1. Khóa học Check quy hoạch cấp tốc trong ngày (sử dụng phần mềm Google Earth và Maps): 3 triệu
2. Khóa học Check quy hoạch cấp tốc trong ngày (sử dụng phần mềm Microstaion v8i): 3 triệu
3. Khóa học Check quy hoạch cấp tốc trong ngày (sử dụng phần mềm Autocad): 3 triệu
Khóa học theo chương ngành quản lý đất đai và trắc địa
1. AutoCAD ứng dụng trong biên vẽ hồ sơ nhà đất : 12 triệu.
2. Ứng dụng AutoCAD, máy Toàn đạc điện tử và Hệ thống định vị toàn cầu : 12 triệu.
3. Ứng dụng máy Toàn đạc điện tử trong đo vẽ địa chính, địa hình và công trình : 12 triệu.
4. Ứng dụng hệ thống định vị toàn cầu trong đo vẽ địa chính, địa hình và công trình : 12 triệu.
5. Microstation ứng dụng trong biên tập bản đồ địa chính : 12 triệu.
6. Ứng dụng Microstation trong thành lập bản đồ quy hoạch sử dụng đất : 12 triệu.
7. Ứng dụng ArcGis xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu đất đai. : 12 triệu.
8. Ứng dụng ArcGis trong GPMB : 12 triệu.
9. Geoserver – Từ cơ bản tới nâng cao : 12 triệu.
C. ĐỊA CHỈ NƠI HỌC
647/19/4 Quốc lộ 13, phường Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, HCM
(Từ Đầu hẻm chạy vô trong khoảng 60m)
https://maps.app.goo.gl/BwP48d4TjBF8yAcFA
D. THÔNG TIN LIÊN HỆ:
1. Phone và Zalo và Viber: 036.3232.739
2. Web: datsach.net và datsach.com.vn
3. Youtube: Đất Sạch TV
https://www.youtube.com/@datsachtv
4. TikTok: @daotaoquyhoach
https://www.tiktok.com/@daotaoquyhoach
5. fanpage: Đất sạch TV
https://www.facebook.com/datsachtv




Quy Hoạch
Facebook
Youtube
Tiktok